| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to welcome | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To receive, to entertain | chiêu đãi khách quốc tế | to receive foreign guests |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đón tiếp và mời ăn tiệc, vui chơi [thường là long trọng] | anh chiêu đãi bạn một chầu phở ~ tôi sẽ chiêu đãi bạn rất hậu hĩnh |
Lookup completed in 169,774 µs.