| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| signboard, label, hint statement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | biển quảng cáo treo trước cửa hiệu; thường dùng để chỉ cái danh nghĩa giả dối bề ngoài | núp dưới chiêu bài 'khai hoá' để thực hiện chính sách thực dân |
Lookup completed in 215,280 µs.