| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| direction | |||
| Compound words containing 'chiếng' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tứ chiếng | 0 | [người] đến từ khắp bốn phương, từ khắp mọi nơi, không thuần nhất [hàm ý coi khinh], phân biệt với cư dân nơi sở tại |
Lookup completed in 194,552 µs.