| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| discount | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tỉ số giữa sine của góc tới và sine của góc khúc xạ, biểu hiện mức độ gãy khúc của tia sáng khi chuyển từ một môi trường vật chất này sang một môi trường vật chất khác [thí dụ như khi lan truyền từ không khí sang nước] | |
Lookup completed in 176,303 µs.