| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| near sunset, evening | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lúc mặt trời sắp lặn | nắng quái chiều hôm ~ "Chàng về để thiếp cho ai, Chiều hôm vắng vẻ, sớm mai lạnh lùng." (Cdao) |
Lookup completed in 170,146 µs.