bietviet

chim cánh cụt

Vietnamese → English (VNEDICT)
penguin, aptenodytes
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chim sống ở vùng biển Nam Cực, lông màu đen và trắng, chân có màng, cánh như mái chèo dùng để bơi, có thể đi thẳng mình bằng hai chân
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 61 occurrences · 3.64 per million #10,008 · Advanced

Lookup completed in 185,708 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary