| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| penguin, aptenodytes | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim sống ở vùng biển Nam Cực, lông màu đen và trắng, chân có màng, cánh như mái chèo dùng để bơi, có thể đi thẳng mình bằng hai chân | |
Lookup completed in 185,708 µs.