| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to fight a war | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chiến đấu ngoài mặt trận [nói khái quát] | ông đã chinh chiến khắp chiến trường nam bắc ~ người lính đã chinh chiến suốt hai mươi năm |
Lookup completed in 152,936 µs.