bietviet

chlor

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khí màu vàng lục, mùi hắc, rất độc, chế từ muối ăn, thường dùng để tẩy trắng, sát trùng và làm hoá chất cơ bản trong công nghiệp hoá học
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 243,225 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary