| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| crow-bar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thanh thép dài có dạng hình trụ, thường có nhiều cạnh, dùng để truyền chuyển động từ máy khoan đến mũi khoan | choòng khoan lỗ |
| N | xà beng | |
Lookup completed in 179,223 µs.