| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brightly lit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng to và vang như tiếng bát đĩa rơi vỡ, hoặc tiếng của vật bằng kim khí va mạnh vào nhau nghe chói tai | chiếc bát rơi đánh choang một cái |
| Compound words containing 'choang' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sáng choang | 2 | bright (light), dazzling |
| choang choang | 0 | như choang [nhưng ý liên tiếp và mức độ mạnh hơn] |
| choang choác | 0 | to croak |
| choang choảng | 0 | peal, ringing, clanging |
Lookup completed in 203,251 µs.