bietviet

chong chóng

Vietnamese → English (VNEDICT)
pinwheel-propeller
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ chơi làm bằng giấy hay lá cây, có nhiều cánh, quay bằng sức gió chiếc chong chóng quay tít
N bộ phận hình cánh quạt trong máy móc, quay được nhờ động cơ hoặc sức gió để tạo ra sức đẩy, sức nâng hoặc sức kéo chong chóng máy bay
A như chóng [nhưng hàm ý thúc giục hơn] đi chong chóng lên rồi về
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 10 occurrences · 0.6 per million #19,817 · Specialized

Lookup completed in 190,384 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary