| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pinwheel-propeller | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ chơi làm bằng giấy hay lá cây, có nhiều cánh, quay bằng sức gió | chiếc chong chóng quay tít |
| N | bộ phận hình cánh quạt trong máy móc, quay được nhờ động cơ hoặc sức gió để tạo ra sức đẩy, sức nâng hoặc sức kéo | chong chóng máy bay |
| A | như chóng [nhưng hàm ý thúc giục hơn] | đi chong chóng lên rồi về |
Lookup completed in 190,384 µs.