bietviet

chuồi

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb To glide con cá chuồi xuống ao | the fish glided into the pond
verb To drop (slip) quickly and neatly chuồi gói quà vào túi | to drop quickly and neatly a present in a wrapping into (someone's) pocket
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trượt xuống hoặc cho trượt xuống theo đường dốc con cá chuồi xuống ao ~ thằng bé chuồi xuống chân đê
V đẩy cho lọt vào trong một cách nhanh và gọn chuồi gói quà vào túi xách ~ nó chuồi vào trong lòng thuyền mấy quả dưa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 173,545 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary