bietviet

chuội

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb To bleach chuội tơ | to bleach silk
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V luộc sơ qua chuội miếng thịt
V cho hàng dệt hay tơ, sợi mộc vào nước có hoá chất để làm cho sạch tạp chất, hồ, keo, v.v. chuội tơ
V tuột ra khỏi tay, không giữ lại được con cá chuội khỏi tay rơi xuống nước
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 180,007 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary