| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To bleach | chuội tơ | to bleach silk |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | luộc sơ qua | chuội miếng thịt |
| V | cho hàng dệt hay tơ, sợi mộc vào nước có hoá chất để làm cho sạch tạp chất, hồ, keo, v.v. | chuội tơ |
| V | tuột ra khỏi tay, không giữ lại được | con cá chuội khỏi tay rơi xuống nước |
Lookup completed in 180,007 µs.