| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sharp | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Bitter | nhếch mép cười chua chát | to smile with bitterness | |
| Bitter | sự thật chua chát | a bitter truth | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | đau xót, chán ngán trong lòng vì phải chịu đựng thất bại, hoặc điều mỉa mai nào đó ngoài ý muốn | mỉm cười chua chát ~ sự thật chua chát |
Lookup completed in 193,992 µs.