| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| oxalis | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỡ, thân gỗ, lá kép lông chim có vị chua, dùng để nấu canh | |
| N | cỏ nhỏ, cùng họ với khế, cuống dài mang ba lá chét, hoa nhỏ màu tím, lá có vị chua | |
Lookup completed in 159,926 µs.