bietviet

chui

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) illegal, not legal; (2) to creep, climb
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb To glide headlong, to creep chuột chui vào hang | the rat crept into its hole
verb To cede (a card) chui vào sừng trâu | to get oneself into a fix
adj Contraband,of illicit still mua chui to buy contraband goods rượu chui | alcohol of an illicit still, moonshine
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đưa đầu hay toàn thân vào hoặc qua chỗ hẹp, chỗ thấp hoặc kín nó chui xuống hầm ~ chuột từ dưới hang chui lên
V lọt vào [tổ chức, hàng ngũ] để tiến hành những hoạt động lén lút, xấu xa kẻ xấu đã chui vào tổ chức
V làm vụng trộm, lén lút việc không đúng theo quy định hàng giả bán chui trên thị trường ~ chưa đủ tuổi nên phải cưới chui
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 207 occurrences · 12.37 per million #5,375 · Advanced

Lookup completed in 181,986 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary