| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| steal away | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lẩn lút nơi kín đáo, không dám xuất hiện công khai, đàng hoàng | bọn cướp đang chui lủi trong rừng ~ cáo chui lủi trong hang |
Lookup completed in 204,433 µs.