| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| elastic | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| To contract, to shrink | sợi dây chun lại | the string shrank | |
| To contract, to shrink | con đỉa chun lại | the leech contracted its body | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dây chun [nói tắt] | đứt chun quần ~ sợi chun buộc hàng |
| V | [vật có khả năng co dãn] tự co lại, thu ngắn lại | sợi đã chun lại ~ đỉa chun mình |
| Compound words containing 'chun' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dây chun | 2 | elastic |
| chun chủn | 0 | short, tiny |
Lookup completed in 195,874 µs.