| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to clash, share with other people | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| To rub shoulders with | không thích sống chung đụng với những người không tốt | to be loath to rub shoulders with bad people | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ăn ở, sinh hoạt chung với nhau [thường gây nên những điều phiền toái] | sống chung đụng với nhau ~ làm ăn chung đụng |
Lookup completed in 160,957 µs.