| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| apartment house, housing commission | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu nhà ở cao tầng, được thiết kế theo kiểu có từng căn hộ riêng biệt khép kín | nhà chung cư ~ căn hộ chung cư |
Lookup completed in 172,134 µs.