bietviet

chung chạ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to share; in common
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chung với nhau trong sinh hoạt đến mức không còn phân biệt cái gì là riêng nữa [thường hàm ý chê] bọn nó chung chạ quần áo với nhau
V sống chung với nhau như vợ chồng [thường hàm ý chê]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 200,516 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary