| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Very vague, unspecific | kết luận chung chung | a very vague conclusion | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất chung, không cụ thể | trả lời chung chung ~ nhận xét rất chung chung |
Lookup completed in 162,758 µs.