| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| final examination | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi tuyển qua nhiều vòng | vòng chung khảo cuộc thi viết truyện ngắn |
Lookup completed in 205,117 µs.