| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| entire life, lifelong, for life | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Life | tù chung thân | life imprisonment |
| adj | Life | người bị tù chung thân | a prisoner serving a life sentence, a lifer |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | suốt đời, cho đến hết đời | bị kết án tù chung thân ~ món nợ lãi chung thân cũng không trả hết |
Lookup completed in 228,600 µs.