| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Special subject | nghiên cứu từng chuyên đề | to carry research on each special subject |
| noun | Special subject | hội nghị chuyên đề | symposium |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vấn đề chuyên môn [được nghiên cứu hoặc thảo luận] | chuyên đề văn học cổ ~ thảo luận từng chuyên đề |
Lookup completed in 155,083 µs.