| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| special aircraft | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | máy bay chuyên dùng cho những chuyến bay đặc biệt hoặc chở nhân vật đặc biệt quan trọng | chiếc chuyên cơ chở tổng thống |
Lookup completed in 190,335 µs.