| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| absolutism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dùng bạo lực trấn áp sự chống đối giai cấp | kiên quyết chuyên chính với kẻ địch. |
| N | sự thống trị của một giai cấp, dựa vào bạo lực | |
Lookup completed in 181,669 µs.