| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| absolute, autocratic | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To hold absolute authority, to rule as an autocrat | chế độ quân chủ chuyên chế | absolute monarchy |
| verb | To hold absolute authority, to rule as an autocrat | sự chuyên chế của vua chúa | the autocracy of kings |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [vua chúa] nắm toàn bộ quyền lực tối cao, cai trị một cách độc đoán | ách chuyên chế |
Lookup completed in 217,033 µs.