| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| specialized company | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyên kinh doanh [một mặt hàng hoặc một loại hàng nhất định] | công ti chuyên doanh hàng nông sản ~ cửa hàng chuyên doanh vật liệu xây dựng |
Lookup completed in 173,434 µs.