| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| column | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mục thường kì trên các phương tiện thông tin đại chúng dành riêng cho một vấn đề | chuyên mục 'Thời trang và văn hoá' của đài truyền hình |
Lookup completed in 175,584 µs.