bietviet

chuyên mục

Vietnamese → English (VNEDICT)
column
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mục thường kì trên các phương tiện thông tin đại chúng dành riêng cho một vấn đề chuyên mục 'Thời trang và văn hoá' của đài truyền hình
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 52 occurrences · 3.11 per million #10,785 · Advanced

Lookup completed in 175,584 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary