| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| special issue | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tạp chí [hoặc số đặc biệt của tạp chí] chuyên đăng những bài có nội dung thuộc một lĩnh vực nhất định | chuyên san kinh tế ~ chuyên san toán học |
Lookup completed in 199,516 µs.