| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| transfer (of money) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác qua ngân hàng hoặc qua các trung tâm thanh toán [một hình thức thanh toán không dùng tiền mặt] | tôi sẽ chuyển khoản cho anh |
Lookup completed in 194,268 µs.