| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to translate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dịch văn bản từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác | ông đã chuyển ngữ bài thơ sang tiếng Pháp |
| N | ngôn ngữ được dùng để truyền thụ kiến thức | dùng tiếng mẹ đẻ làm chuyển ngữ |
Lookup completed in 166,596 µs.