| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to transport, carry, transfer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển hành khách hoặc hàng hoá từ phương tiện vận tải này sang phương tiện vận tải khác, hoặc từ đoạn đường này qua đoạn đường khác | họ đã chuyển tải hành khách sang xe khác ~ đoàn xe chuyển tải hàng hoá xuống tàu |
| V | chuyển đến, đem đến một nơi khác hoặc đối tượng khác | bài báo đã chuyển tải đầy đủ thông tin cho bạn đọc |
Lookup completed in 179,843 µs.