bietviet

chuyển tải

Vietnamese → English (VNEDICT)
to transport, carry, transfer
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chuyển hành khách hoặc hàng hoá từ phương tiện vận tải này sang phương tiện vận tải khác, hoặc từ đoạn đường này qua đoạn đường khác họ đã chuyển tải hành khách sang xe khác ~ đoàn xe chuyển tải hàng hoá xuống tàu
V chuyển đến, đem đến một nơi khác hoặc đối tượng khác bài báo đã chuyển tải đầy đủ thông tin cho bạn đọc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 49 occurrences · 2.93 per million #11,071 · Advanced

Lookup completed in 179,843 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary