| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to transport, set in motion | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vận hành tuần hoàn | sự chuyển vận của Trái Đất xung quanh Mặt Trời |
| V | vận động tự chuyển dời | sức chuyển vận của dòng nước |
Lookup completed in 175,215 µs.