| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Convulsive | cơn co giật | a convulsive fit, a fit of convulsions | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hiện tượng các cơ trong cơ thể] co rút lại rồi giật mạnh một cách không bình thường | bệnh nhân đang co giật |
Lookup completed in 155,499 µs.