bietviet

cocktail

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ uống được pha chế từ nhiều thứ rượu, thường thêm xi rô, trái cây, hương liệu, v.v. cho chung vào một cái bình và lắc đều kĩ thuật pha chế cocktail
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 39 occurrences · 2.33 per million #12,203 · Advanced

Lookup completed in 244,257 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary