| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to look out, watch, be cautious | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To mind, to pay attention to | coi chừng sơn ướt | mind the wet paint! |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chú ý giữ gìn, đề phòng điều không hay có thể thình lình xảy ra | các anh hãy coi chừng bà ta |
Lookup completed in 190,239 µs.