| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| one’s own child, one’s natural son or daughter, offspring | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | con do chính mình đẻ ra | con nuôi cũng quý như con đẻ |
| N | kết quả trực tiếp của một sự việc nào đó | nghèo đói là con đẻ của sự dốt nát |
Lookup completed in 173,463 µs.