| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| seal, stamp | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật thường bằng đồng hoặc gỗ, trên bề mặt có khắc hình hoặc chữ, dùng ấn lên văn bản, giấy tờ, v.v. để xác nhận một danh nghĩa nào đó | |
Lookup completed in 156,022 µs.