| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| breeder, breeding stock | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ chơi của trẻ em hình các giống vật, thường nặn bằng bột | chơi nặn hình con giống |
| N | cây hoặc con vật nhỏ dùng để cấy trồng, chăn nuôi hoặc gây giống | trồng một ít con giống su hào ~ lựa con giống thật kĩ trước khi thả nuôi |
Lookup completed in 180,943 µs.