| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thanh, rầm hoặc một kết cấu chịu lực khác, một đầu được kẹp chặt, còn đầu kia để tự do | |
| N | phần chìa ra của nhà hoặc công trình dùng để làm trụ đỡ cho các bộ phận khác, hoặc có khi chỉ để làm trang trí | |
Lookup completed in 193,331 µs.