bietviet

console

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thanh, rầm hoặc một kết cấu chịu lực khác, một đầu được kẹp chặt, còn đầu kia để tự do
N phần chìa ra của nhà hoặc công trình dùng để làm trụ đỡ cho các bộ phận khác, hoặc có khi chỉ để làm trang trí
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 72 occurrences · 4.3 per million #9,285 · Advanced

Lookup completed in 193,331 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary