bietviet

container

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thiết bị có dạng một thùng chứa hình hộp lớn, có dung tích tiêu chuẩn, dùng để đựng hàng hoá chuyên chở đi xa bằng các loại phương tiện vận tải khác nhau xe chở container ~ nhập một container linh kiện máy tính
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 73 occurrences · 4.36 per million #9,207 · Advanced

Lookup completed in 190,566 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary