bietviet

cuốn chiếu

Vietnamese → English (VNEDICT)
myriapod
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N động vật nhỏ có nhiều đôi chân, thân tròn, có thể cuộn lại được
V làm đến đâu xong đến đấy, và cứ thế làm tiếp cho đến khi kết thúc công việc đầu tư sản xuất theo kiểu cuốn chiếu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 21 occurrences · 1.25 per million #15,611 · Specialized

Lookup completed in 181,868 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary