| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| myriapod | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | động vật nhỏ có nhiều đôi chân, thân tròn, có thể cuộn lại được | |
| V | làm đến đâu xong đến đấy, và cứ thế làm tiếp cho đến khi kết thúc công việc | đầu tư sản xuất theo kiểu cuốn chiếu |
Lookup completed in 181,868 µs.