| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to curl | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả dáng chuyển động như cuộn lớp này tiếp theo lớp khác, dồn dập và mạnh mẽ | khói cuồn cuộn bốc lên ~ nước sông cuồn cuộn chảy |
| A | [cơ bắp, gân] nổi lên từng đoạn như những làn sóng | cơ bắp nổi cuồn cuộn |
Lookup completed in 155,183 µs.