| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mad, crazy, insane, raging, violent | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | mad; crazy | tình yêu điên cuồng | A crazy love |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không tự kìm giữ được trong hành động, nói năng do thần kinh không bình thường hoặc do lí trí không chế ngự được tình cảm quá mạnh | sợ đến phát cuồng ~ cuồng lên vì sung sướng |
| A | có cảm giác bứt rứt khó chịu vì hoạt động bị kìm hãm, chỉ chực có dịp là hoạt động cho thoả | ngồi mãi cũng cuồng cẳng ~ cuồng chân |
| A | [chân] có cảm giác bứt rứt khó chịu đến mức như không còn điều khiển theo ý muốn được nữa | đạp xe mấy chục cây số, cuồng cả chân |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| diên cuồng | mad | clearly borrowed | 瘨狂 din1 kong4 (Cantonese) | 瘨狂, diān kuàng(Chinese) |
| Compound words containing 'cuồng' (22) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cuồng phong | 128 | hurricane, tornado, storm, tempest |
| điên cuồng | 99 | Rabid, frenze ied |
| cuồng nhiệt | 60 | madly violent, excessive |
| cuồng tín | 31 | fanatic, fanatical |
| ngông cuồng | 23 | eccentric |
| cuống cuồng | 9 | to lose one’s head |
| cuồng nộ | 7 | frenzied, frenzy |
| quay cuồng | 7 | to swirl, twist about |
| cuồng dâm | 6 | to be a nymphomaniac, be a sex maniac, be an |
| cuồng vọng | 4 | crazy ambition |
| cuồng loạn | 1 | ở vào trạng trái hoàn toàn buông thả, không tự kìm giữ trong các thú vui vật chất tầm thường, đến mức như điên cuồng |
| mê cuồng | 1 | infatuated |
| cuồng bạo | 0 | furious, violent, fierce, ferocious |
| cuồng chiến | 0 | hiếu chiến đến mức như điên cuồng |
| cuồng cuống | 0 | perplexed, panic-stricken |
| cuồng dại | 0 | reckless, infatuated, imprudent, folly |
| cuồng hứng | 0 | over-fervid, wildly enthusiastic |
| cuồng si | 0 | si mê đến mức không còn tự chủ được nữa |
| cuồng sát | 0 | giết người một cách điên cuồng và tàn bạo, không còn nhân tính |
| cuồng sĩ | 0 | crazy scholar |
| cuồng ẩm | 0 | bacchanal feast |
| loạn cuồng | 0 | wild, crazy |
Lookup completed in 165,662 µs.