bietviet

cuộc chơi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lần diễn ra một trò chơi; thường dùng để ví một cuộc đọ sức, đấu trí hết sức căng thẳng giữa các bên, trong một công việc nhất định nào đó nhảy vào cuộc chơi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 85 occurrences · 5.08 per million #8,536 · Advanced

Lookup completed in 189,376 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary