| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (telephone) call | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian nhất định [tương ứng với số tiền phải trả] trong một lần giao tiếp qua điện thoại | tính tiền cuộc gọi ~ mỗi ngày nhận được hàng trăm cuộc gọi |
Lookup completed in 153,613 µs.