| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bó gồm nhiều bông lúa ngắt và buộc chung lại, theo lối gặt của một số dân tộc miền núi | những cum lúa chín vàng trên tay cô gái Thái |
| Compound words containing 'cum' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cum cúp | 0 | hơi cúp xuống |
Lookup completed in 204,548 µs.