| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| quail | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim nhỏ cùng họ với gà, đuôi cộc, chân ngắn, lông màu nâu xám, thường sống ở đồi cỏ, lủi rất nhanh trong bụi cây, cũng được nuôi để lấy thịt, trứng | trứng con cun cút |
Lookup completed in 192,969 µs.